logo

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Máy ép lưu hóa cao su
Created with Pixso.

Máy ép bột bọc cao su hoàn toàn tự động với lực kẹp 800T và sưởi ấm điện để làm cứng chính xác

Máy ép bột bọc cao su hoàn toàn tự động với lực kẹp 800T và sưởi ấm điện để làm cứng chính xác

Tên thương hiệu: Beishun
Số mẫu: XLB-200×4000/8.0MN
MOQ: 1 BỘ
giá bán: Có thể đàm phán
Điều khoản thanh toán: L/C,T/T
Khả năng cung cấp: 10 bộ/45 ngày
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Thanh Đảo
Chứng nhận:
ISO9001/CE
Chế độ điều khiển:
PLC hoặc thủ công
Đường kính xi lanh:
320mm
Loại điều khiển:
PLC
Tính cách:
Với khuôn đẩy-kéo
Nguồn điện:
Tùy chỉnh
Tên khác:
Máy ép chữa bệnh
Vật liệu xi lanh:
Gang đúc
Lực kẹp:
800t
Điện áp hoạt động:
380V 50HZ 3 pha hoặc tùy chỉnh
Người mẫu:
XLB-200×4000mm/8.0MN
Khoảng cách tấm:
400mm hoặc Tùy chỉnh
Tấm ánh sáng ban ngày:
200mm
Vật liệu tấm:
45# Thép
Thời gian lưu hóa:
0-999S
Điện áp:
Yêu cầu của khách hàng
chi tiết đóng gói:
HỘP GỖ
Mô tả Sản phẩm

Lưu hóa hàm là một quy trình lưu hóa và định hình lốp xe chuyên dụng, hiệu quả cao trong việc tái chế lốp xe lạnh (tái chế lốp xe đã lưu hóa trước) cho lốp xe kỹ thuật khai thác mỏ. Nguyên lý cốt lõi của nó là áp dụng áp suất ngang và nhiệt độ đồng đều lên khung lốp xe với một lớp lốp đã được định hình sẵn bằng máy lưu hóa hàm, hoàn thành việc liên kết chéo các lớp cao su và định hình hoa lốp.

Máy lưu hóa hàm
I. Định nghĩa và Nguyên lý cốt lõi
Tái chế lốp xe lạnh (Tái chế lốp xe đã lưu hóa trước):

Sử dụng một lớp lốp đã được định hình sẵn (với hoa lốp hoàn chỉnh) đã được lưu hóa ở nhiệt độ cao, nó được dán vào khung lốp cũ đã được mài nhẵn thông qua quá trình lưu hóa nhiệt độ thấp (110–120°C) và một loại keo đặc biệt.

Lưu hóa hàm:
  • Thiết bị:
    Máy lưu hóa lốp hàm (truyền động thủy lực, tấm áp lực hàm, tấm gia nhiệt)
  • Nguyên lý:
    Khi đóng lại, các tấm hàm trên và dưới áp dụng áp suất đồng đều (0,8–1,2 MPa) từ cả hai phía về trung tâm, kết hợp với gia nhiệt bằng điện/hơi nước (110–120°C), đảm bảo lưu hóa hoàn toàn và liên kết chặt chẽ lớp cao su đệm/keo giữa lớp lốp đã làm sẵn và khung lốp xe.
  • Ưu điểm:
    Áp suất đồng đều, định hình chính xác, hiệu quả cao, phù hợp với lốp xe tải trọng lớn.
II. Các trường hợp áp dụng (Lốp xe kỹ thuật khai thác mỏ)
Áp dụng cho:

Lốp xe tải trọng nặng cho xe tải ben khai thác mỏ lớn, xe xúc lật, xe ủi, v.v. (23.5R25, 29.5R25, 35/65R33, v.v.) Lốp xe có cấu trúc khung nguyên vẹn và chỉ bị mòn hoa lốp có thể tái chế.

Ưu điểm:
  • Phân bố áp suất đồng đều: Tránh áp suất cục bộ không đều trong bể lưu hóa truyền thống, giảm bọt khí và tách lớp.
  • Hoa lốp nguyên bản: Hoa lốp được làm sẵn không bị biến dạng và rất rõ nét.
  • Hiệu quả cao: Khuôn nhiều lớp, cơ chế đẩy/kéo tự động, có thể xử lý nhiều lốp trong một mẻ.
  • Tổn thương khung lốp tối thiểu: Nhiệt độ thấp (110–120°C), thấp hơn so với tái chế nóng (150–180°C), bảo vệ độ bền của khung lốp.
III. Quy trình hoàn chỉnh (Tái chế lốp xe lạnh + Lưu hóa hàm)
  1. Kiểm tra và sàng lọc khung lốp
    • Kiểm tra ngoại quan + X-quang / Siêu âm: Không có hư hỏng cấu trúc, không có dây thép bị đứt, không bị tách lớp.
    • Tiêu chuẩn mòn: Hoa lốp còn lại ≥ 2mm
  2. Tiền xử lý khung lốp
    • Làm sạch → Sấy khô → Mài thô / Mài tinh (làm lộ cao su tươi, không làm hỏng các sợi dây)
    • Sửa chữa hư hỏng (≤3 vị trí, lỗ đơn ≤35mm)
    • Phết keo/vữa → Sấy khô
  3. Dán lốp
    • Phết lớp cao su đệm (cao su đệm trung gian)
    • Căn chỉnh và dán lớp lốp đã lưu hóa trước → Ép bằng con lăn để khử khí và nén chặt
  4. Lưu hóa hàm (cốt lõi)
    • Nạp vào máy lưu hóa hàm → Đóng và tạo áp suất (0,8–1,2 MPa)
    • Gia nhiệt đến 110–120°C → Giữ lưu hóa trong 120–180 phút
    • Giữ áp suất, kiểm soát nhiệt độ, khử khí
  5. Làm nguội, hoàn thiện, kiểm tra chất lượng
    • Làm nguội tự nhiên → Cắt ba via, cắt vai lốp
    • Kiểm tra ngoại quan + độ đồng đều + cân bằng động
IV. Các thông số chính (lưu hóa hàm)
  • Nhiệt độ: 110–120°C (nhiệt độ thấp, bảo vệ khung lốp)
  • Áp suất: 0,8–1,2 MPa (áp suất ngang đồng đều)
  • Thời gian: 120–180 phút (thông số lớn hơn, thời gian lâu hơn)
  • Môi trường: Thông gió hoàn toàn, không có bọt khí
V. So sánh: Lưu hóa hàm so với Bể lưu hóa truyền thống
Lưu hóa hàm Bể lưu hóa
Áp suất Đồng đều theo chiều ngang Theo chu vi, không đều
Nhiệt độ 110–120°C 115–150°C
Định hình Hoa lốp rõ nét, chính xác Trung bình, dễ biến dạng
Hiệu quả Cao (nhiều lớp, tự động hóa) Thấp (một lốp / (Số lượng ít)
Hư hỏng thân lốp Tối thiểu Đáng kể
Phù hợp với Lốp xe kỹ thuật tải trọng nặng, tái chế lốp xe lạnh Lốp xe cỡ nhỏ và vừa, tái chế lốp xe nóng
VI. Các điểm chất lượng chính
  • Khung lốp đủ tiêu chuẩn: Không có hư hỏng tiềm ẩn
  • Mài đúng cách: Ra50–100μm, không bị nhiễm bẩn
  • Liên kết chặt chẽ: Không có bọt khí, căn chỉnh chính xác
  • Lưu hóa chính xác: Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, áp suất và thời gian
  • Sản phẩm hoàn thiện: Không có bọt khí, không bị tách lớp, hoa lốp rõ nét, độ bền liên kết ≥8N/mm
VII. Tóm tắt

Lưu hóa hàm là quy trình được ưu tiên cho việc tái chế lốp xe lạnh cho lốp xe kỹ thuật khai thác mỏ. Với áp suất đồng đều, độ chính xác nhiệt độ thấp, hiệu quả cao và độ ổn định, nó cho phép lốp xe tái chế đạt hiệu suất gần như lốp xe mới (tuổi thọ đạt 85%+ so với lốp xe mới), trong khi chi phí chỉ bằng 30–40% lốp xe mới, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành khai thác mỏ.

Máy ép bột bọc cao su hoàn toàn tự động với lực kẹp 800T và sưởi ấm điện để làm cứng chính xác 0